これは私の回転椅子です。
Đây là ghế xoay của tôi.
回転椅子
This is my swivel chair.
事務所にコピー機があります。
Trong văn phòng có một máy photocopy.
コピー機
There is a photocopier in the office.
私は印鑑を持っています。
Tôi có một con dấu.
印章 / はんこ / ゴム印
I have a seal.
私はプレゼンテーションファイルを開きます。
Tôi mở file trình chiếu.
プレゼンテーションファイル / プレゼンファイル / スライドショーファイル
I open the presentation file.
私は今日、給与表を見ます。
Tôi xem bảng lương hôm nay.
給与表 / 賃金表 / 給与台帳 / 賃金台帳 / ペイロール / 給与一覧表
I look at the payroll today.
私たちは協力が必要です。
Chúng ta cần sự hợp tác.
協力
We need cooperation.
私の試用期間は1か月です。
Thời gian thử việc của tôi là một tháng.
試用期間
My probation period is one month.
私は人事部にいます。
Tôi ở phòng nhân sự.
人事部
I am in the human resources department.
私は経理部で働いています。
Tôi làm việc ở phòng kế toán.
経理部
I work in the accounting department.
私は技術部で働いています。
Tôi làm việc ở phòng kỹ thuật.
技術部 / 技術部門 / 技術課 / 技術室 / エンジニアリング部
I work in the technical department.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★