テストのスコアは3点でした。
Tôi có ba điểm trong bài kiểm tra.
スコア/成績
My score on the test was three.
私は今日試験があります。
Tôi có kỳ thi hôm nay.
試験
I have an exam today.
私は質問があります。
Tôi có một câu hỏi.
質問
I have a question.
これは答えです。
Đây là câu trả lời.
答え
This is the answer.
先生は黒板に書きます。
Cô giáo viết trên bảng.
黒板 / 看板 / 掲示板 / 表
The teacher writes on the blackboard.
先生はチョークで黒板に書きます。
Cô giáo viết trên bảng bằng phấn.
チョーク
The teacher writes on the board with chalk.
彼女は筆ペンで絵を描きます。
Cô ấy dùng bút lông để vẽ.
筆ペン・毛筆
She uses a brush pen to draw.
私は実験室に行きます。
Tôi đến phòng thí nghiệm.
実験室
I go to the laboratory.
私は卒業証書を持っています。
Tôi có bằng tốt nghiệp.
卒業証書
I have a graduation certificate.
授業時間は8時に始まります。
Giờ học bắt đầu lúc tám giờ.
授業時間
Class time starts at 8 o'clock.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★