最終更新日:2026/01/06
例文

The Hadean eon is considered the first era of Earth, lasting from about 4.6 billion years ago to 4 billion years ago.

中国語(簡体字)の翻訳

冥王代是地球的最初时期,约从46亿年前延续到40亿年前。

中国語(繁体字)の翻訳

冥王代是地球最初的時代,據說大約從46億年前延續到40億年前。

韓国語訳

하데안은 지구의 첫 시대로, 약 46억 년 전부터 40억 년 전까지 이어진 것으로 여겨집니다.

ベトナム語訳

Kỷ Hadeon là thời kỳ đầu tiên của Trái Đất, được cho là kéo dài từ khoảng 4,6 tỷ năm trước đến khoảng 4,0 tỷ năm trước.

タガログ語訳

Ang Panahon ng Hadean ay itinuturing na unang panahon ng Daigdig, at sinasabing tumagal ito mula mga 4.6 bilyong taon hanggang mga 4.0 bilyong taon na ang nakalipas.

このボタンはなに?

復習用の問題

冥王代は地球の最初の時代で、約46億年前から40億年前まで続いたとされています。

正解を見る

The Hadean eon is considered the first era of Earth, lasting from about 4.6 billion years ago to 4 billion years ago.

The Hadean eon is considered the first era of Earth, lasting from about 4.6 billion years ago to 4 billion years ago.

正解を見る

冥王代は地球の最初の時代で、約46億年前から40億年前まで続いたとされています。

関連する単語

冥王代

ひらがな
めいおうだい
固有名詞
日本語の意味
地球の最初期の地質時代区分である「冥王代(Hadean)」を指す固有名詞。およそ46億年前の地球誕生から約40億年前までの時代を指し、地殻が形成されつつあり、隕石衝突が多発し、生命の痕跡はほとんど確認されていないとされる。
やさしい日本語の意味
ちきゅうがうまれてすぐの、とてもふるいじだいのなまえ。まだいきものがほとんどいなかったとき。
中国語(簡体字)の意味
地质年代名称,指冥古宙 / 地球最早期的地质宙,约距今46亿至40亿年前
中国語(繁体字)の意味
地質年代的「冥古宙」,指地球形成初期的時期 / 地質時代最早的宙,約46至40億年前
韓国語の意味
지구 역사에서 가장 이른 누대 / 시생누대 이전, 지구 형성 직후의 지질 누대
ベトナム語の意味
Liên đại Hadea / Liên đại Vô sinh (giai đoạn sớm nhất của lịch sử Trái Đất)
タガログ語の意味
Eon na Hadeano / pinakamaagang eon ng kasaysayang heolohiko ng Daigdig
このボタンはなに?

The Hadean eon is considered the first era of Earth, lasting from about 4.6 billion years ago to 4 billion years ago.

中国語(簡体字)の翻訳

冥王代是地球的最初时期,约从46亿年前延续到40亿年前。

中国語(繁体字)の翻訳

冥王代是地球最初的時代,據說大約從46億年前延續到40億年前。

韓国語訳

하데안은 지구의 첫 시대로, 약 46억 년 전부터 40억 년 전까지 이어진 것으로 여겨집니다.

ベトナム語訳

Kỷ Hadeon là thời kỳ đầu tiên của Trái Đất, được cho là kéo dài từ khoảng 4,6 tỷ năm trước đến khoảng 4,0 tỷ năm trước.

タガログ語訳

Ang Panahon ng Hadean ay itinuturing na unang panahon ng Daigdig, at sinasabing tumagal ito mula mga 4.6 bilyong taon hanggang mga 4.0 bilyong taon na ang nakalipas.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★