最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

藪をつついて蛇を出す

ひらがな
やぶをつついてへびをだす
ことわざ
慣用表現
日本語の意味
自分にとって余計なことをして、かえって災い・面倒を招いてしまうたとえ。 / 静かにしていれば起こらなかった問題を、わざわざ自分から騒ぎ立てたり、刺激したりして引き起こすこと。
やさしい日本語の意味
むだにさわいでしまい、自分にとってわるいことやこまることをおこしてしまうようす
中国語(簡体字)の意味
自找麻烦;惹祸上身 / 打草惊蛇
中国語(繁体字)の意味
自找麻煩 / 惹禍上身 / 打草驚蛇
韓国語の意味
쓸데없이 일을 건드려 더 큰 화를 자초하다 / 건드려 숨은 위험을 드러내다 / 긁어 부스럼을 만들다
ベトナム語の意味
Tự chuốc rắc rối vì chọc vào việc không cần thiết. / Khơi ra mối nguy tiềm ẩn khi khuấy động. / Khuyên nên để yên cho lành, đừng khơi chuyện.
タガログ語の意味
gumawa ng hakbang na nauuwi sa sariling kapahamakan / mag-udyok ng gulo at ikaw din ang napapahamak / ungkatin ang tahimik na bagay at magpasulpot ng panganib
このボタンはなに?

He took action to stir up unnecessary problems, like poking a bush and bringing out a snake.

中国語(簡体字)の翻訳

他为了制造无谓的问题,捅了草丛把蛇弄了出来。

中国語(繁体字)の翻訳

他為了招惹不必要的麻煩,撥弄草叢把蛇弄出來。

韓国語訳

그는 쓸데없는 문제를 일으키려고 덤불을 건드려 뱀이 나오게 했다.

ベトナム語訳

Anh ta đã chọc vào bụi rậm để làm rắn chui ra, nhằm gây ra những rắc rối không cần thiết.

タガログ語訳

Tinusok niya ang palumpong para maglabas ng ahas at magdulot ng hindi kailangang problema.

このボタンはなに?
意味(1)

(idiomatic) to stir up trouble for oneself; to scare out a snake by poking at the brush

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★