元となった辞書の項目
人を射んとせばまず馬を射よ
ひらがな
ひとをいんとせばまずうまをいよ
ことわざ
日本語の意味
主要な目的を達成するためには、その周辺や関係するところから手をつけるのがよいという教え。直接狙うよりも、まず相手の弱点や周辺から攻める方が効果的だというたとえ。
やさしい日本語の意味
大きなもくてきをかなえたいときは まわりのだいじなことから ていねいにするべきだといういみ
中国語(簡体字)の意味
为求大成,先从小处或次要处着手。 / 通过间接途径,先解决外围或附属环节,再达成主要目的。
中国語(繁体字)の意味
先從次要或周邊之事著手,以達成較大的目標。 / 要追女兒,先討好母親。(比喻)
韓国語の意味
큰 것을 얻으려면 작은 것부터 공략하라 / 어려운 목표는 간접적·주변부터 접근하라 / 상대를 제압하려면 먼저 그 기반을 무너뜨려라
インドネシア語
Mulai dari hal yang kecil atau mudah untuk meraih yang besar. / Capai tujuan utama lewat pendekatan tidak langsung; tangani pengiring atau penghalang terlebih dahulu. / Untuk memperoleh yang diincar, dekati yang terdekat atau berpengaruh terlebih dulu.
ベトナム語の意味
Muốn đạt mục tiêu lớn, hãy khởi đầu từ cái nhỏ/dễ; đánh cái phụ để được cái chính. / Làm việc nên đi đường vòng; muốn chinh phục ai, trước hết lấy lòng người liên quan. / Trước khi hạ đối thủ, hãy triệt phương tiện/hậu thuẫn của họ.
タガログ語の意味
Umpisahan sa mas maliit upang makuha ang mas malaki. / Gamitin ang paraang di‑tuwiran: unahin ang paunang hakbang bago ang tunay na pakay. / “Kung ibig ang anak, sa ina dumaan.”
意味(1)
begin with the lesser things to obtain the greater; he who would the daughter win, must with the mother first begin
( canonical )
( romanization )