本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文発音問題 / 基礎単語 - 未解答

    Tôi luyện kỹ năng viết mỗi ngày.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi phải viết một bài luận ngắn cho lớp học.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Đề tài hôm nay là gia đình.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Cô giáo đưa tài liệu cho học sinh trước giờ học.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Cô giáo cho chúng tôi một nguồn tham khảo cho bài tập.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Trang bìa của cuốn sách này rất đẹp.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi dùng máy tính bỏ túi để kiểm tra kết quả.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi để hộp bút trên bàn học.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Tôi xem lịch thi trên bảng thông báo.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

    Trong kỳ nghỉ hè, tôi đi biển với gia đình.

    発話機能を利用できません。ログイン状態と言語設定を確認してください。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★