本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答

    Bạn phải thắt dây an toàn khi ngồi trên xe.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    車に乗るときはシートベルトを締めなければなりません。

    Cửa thoát hiểm ở cuối hành lang.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    非常口は廊下の突き当たりにあります。

    Trẻ em không được chơi gần đường ray.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    子どもたちは線路の近くで遊んではいけません。

    Tôi đi tàu cao tốc đến Đà Nẵng vào sáng mai.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は明日の朝、高速列車でダナンへ行きます。

    Tôi sẽ đi xe khách đến Đà Nẵng vào sáng mai.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    明日の朝、長距離バスでダナンへ行きます。

    Xe tải đang chở rau đến chợ.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    トラックが野菜を市場へ運んでいます。

    Tôi thấy xe cứu thương trước bệnh viện.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は病院の前で救急車を見ました。

    Xe cứu hỏa đang chạy đến đám cháy.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    消防車が火事の現場へ向かっています。

    Gia đình tôi muốn mua một chiếc xe điện vào năm tới.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私の家族は来年、電気自動車を買いたいです。

    Em bé đang đi xe ba bánh trong công viên.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    その子どもは公園で三輪車に乗っています。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★