ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答
Lối ra ở bên trái nhà ga.
出口は駅の左側にあります。
Lối ra ở bên trái nhà ga.
出口は駅の左側にあります。
解説
Tôi ngồi ở nhà chờ để đợi xe buýt.
私は待合所に座ってバスを待ちます。
Tôi ngồi ở nhà chờ để đợi xe buýt.
私は待合所に座ってバスを待ちます。
解説
(タップまたはEnterキー)
私は病院の待合室で座っています。
Tôi đang ngồi trong phòng chờ của bệnh viện.
私は病院の待合室で座っています。
Tôi đang ngồi trong phòng chờ của bệnh viện.
私は病院の待合室で座っています。
解説
Tôi mua vé ở quầy vé lúc 8 giờ sáng.
私は朝8時に切符売り場で切符を買います。
Tôi mua vé ở quầy vé lúc 8 giờ sáng.
私は朝8時に切符売り場で切符を買います。
解説
Tôi hỏi đường ở quầy lễ tân.
私は受付で道を尋ねました。
Tôi hỏi đường ở quầy lễ tân.
私は受付で道を尋ねました。
解説
Tôi để túi trong phòng thay đồ.
更衣室にかばんを置きました。
Tôi để túi trong phòng thay đồ.
更衣室にかばんを置きました。
解説
(タップまたはEnterキー)
私はこの近くの公衆トイレを探しています。
Tôi đang tìm phòng vệ sinh công cộng gần đây.
私はこの近くの公衆トイレを探しています。
Tôi đang tìm phòng vệ sinh công cộng gần đây.
私はこの近くの公衆トイレを探しています。
解説
(タップまたはEnterキー)
公園にある公共のごみ箱にペットボトルを捨てることができます。
Bạn có thể bỏ chai nhựa vào thùng rác công cộng ở công viên.
公園にある公共のごみ箱にペットボトルを捨てることができます。
Bạn có thể bỏ chai nhựa vào thùng rác công cộng ở công viên.
公園にある公共のごみ箱にペットボトルを捨てることができます。
解説
公園にある公共のごみ箱にペットボトルを捨てることができます。
(タップまたはEnterキー)
子どもたちは私の家の近くの遊び場で遊んでいます。
Trẻ em đang chơi ở sân chơi gần nhà tôi.
子どもたちは私の家の近くの遊び場で遊んでいます。
Trẻ em đang chơi ở sân chơi gần nhà tôi.
子どもたちは私の家の近くの遊び場で遊んでいます。
解説
(タップまたはEnterキー)
私たちは今日の午後、テニスコートでボール遊びをします。
Chúng tôi chơi bóng ở sân tennis vào chiều nay.
私たちは今日の午後、テニスコートでボール遊びをします。
Chúng tôi chơi bóng ở sân tennis vào chiều nay.
私たちは今日の午後、テニスコートでボール遊びをします。
解説
私たちは今日の午後、テニスコートでボール遊びをします。
loading!!