本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答

    Tôi mua một chiếc nhẫn ở cửa hàng trang sức gần nhà.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は家の近くの宝石店で指輪を買いました。

    Tôi mang áo sơ mi đến tiệm giặt ủi vào sáng nay.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今朝、シャツをクリーニング店に持って行きました。

    Sáng nay, tôi đưa ô tô đến tiệm sửa xe gần nhà.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今朝、私は家の近くの自動車修理工場に車を持って行きました。

    Tôi sẽ đến tiệm sửa điện thoại vào chiều nay.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今日の午後、携帯電話修理店に行きます。

    Tối nay, tôi sẽ gặp bạn ở quán bar gần nhà.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今夜、私は家の近くのバーで友達に会います。

    Tối thứ bảy, chúng tôi đã đến câu lạc bộ đêm để nghe nhạc.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    土曜日の夜、私たちは音楽を聞くためにナイトクラブへ行きました。

    Tôi ăn trưa ở khu ẩm thực trong trung tâm thương mại.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私はショッピングモールのフードコートで昼食を食べます。

    Khu dân cư này rất yên tĩnh vào buổi tối.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    この住宅地は夜、とても静かです。

    Anh tôi làm việc trong khu công nghiệp gần nhà.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    兄は家の近くの工業団地で働いています。

    Khu văn phòng này ở gần nhà ga.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    このオフィスエリアは駅の近くにあります。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★