JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đã
-
dần dần
-
bao nhiêu tiền
-
lọ hoa
-
năm nay
-
năm sau nữa
-
hai người
-
phía đông
-
răng
-
vấn đề / câu hỏi
-
một người
-
nấu ăn / món ăn
-
cà vạt
-
phía nam
-
thời gian rảnh
-
nhộn nhịp
-
thích
-
rất thích
-
bên ngoài
-
động vật
-
đồ vật
-
vở
-
phía trước / trước
-
người
-
năm
-
mũi
-
giặt giũ
-
thư viện
-
máy bay
-
ngày kia
どうぞ
xin mời
どうぞ
xin mời
解説
xin mời
東
phía đông
東
phía đông
解説
東
phía đông
二十歳
hai mươi tuổi
二十歳
hai mươi tuổi
解説
二十歳
hai mươi tuổi
レコード
đĩa hát
レコード
đĩa hát
解説
đĩa hát
時計
đồng hồ đeo tay / đồng hồ
時計
đồng hồ đeo tay / đồng hồ
解説
時計
đồng hồ đeo tay / đồng hồ
大切
quan trọng
大切
quan trọng
解説
大切
quan trọng
大切
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
大切に
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
大切である
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
大切であれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
タバコ
thuốc lá / điếu thuốc
タバコ
thuốc lá / điếu thuốc
解説
thuốc lá / điếu thuốc
野菜
rau
野菜
rau
解説
野菜
rau
辺
khu vực
辺
khu vực
解説
辺
khu vực
二日
hai ngày / ngày mùng hai
二日
hai ngày / ngày mùng hai
解説
二日
hai ngày / ngày mùng hai
二日
hai ngày; khoảng thời gian hai ngày / ngày thứ hai (tính từ một mốc thời gian) / ngày mùng 2 (trong tháng)
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y