JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
mặc áo
-
leo
-
mất thời gian / tốn tiền
-
dài
-
tốt
-
to
-
sáng nay
-
nấu ăn / món ăn
-
hôm kia
-
được sinh ra
-
kết thúc
-
đóng lại
-
đường
-
sinh nhật
-
máy thu thanh
-
công viên
-
màu xanh lam
-
thứ sáu
-
bên cạnh
-
màu trắng
-
nhà bếp
-
bữa tối
-
quán cà phê
-
nhà
-
đau
-
muộn / chậm
-
màu trắng
- 命令形「小さかれ」は現代語ではまれ。
-
phía tây
-
dọn dẹp
-
điện / đèn điện
消える
biến mất / tắt
消える
biến mất / tắt
解説
消える
biến mất / tắt
消える
biến mất; tan biến / (lửa/ánh sáng) tắt / (nghĩa bóng) qua đời
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
消えよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
弱い
yếu
弱い
yếu
解説
弱い
yếu
弱い
yếu, không mạnh / dễ bị tổn thương; mong manh / kém (về khả năng), không giỏi
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
弱かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
言葉
từ ngữ / ngôn ngữ
言葉
từ ngữ / ngôn ngữ
解説
言葉
từ ngữ / ngôn ngữ
泳ぐ
bơi
泳ぐ
bơi
解説
泳ぐ
bơi
泳ぐ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
泳ご
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
泳い
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
先週
tuần trước
先週
tuần trước
解説
先週
tuần trước
先週
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
建物
tòa nhà
建物
tòa nhà
解説
建物
tòa nhà
作文
bài văn
作文
bài văn
解説
作文
bài văn
ほか
những thứ khác
ほか
những thứ khác
解説
những thứ khác
小さい
nhỏ
小さい
nhỏ
解説
小さい
nhỏ
小さい
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
小さかっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜くて」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜かった)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜くない)を表します。 | |
| ば形 | 条件(〜ければ)を表します。 |
補足
お巡りさん
cảnh sát
お巡りさん
cảnh sát
解説
お巡りさん
cảnh sát
お巡りさん
cảnh sát (cách nói thân mật) / công an (cách nói thân mật)
( romanization )
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y