JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
bên trái
-
sáu ngày / ngày mùng sáu
-
ngân hàng
-
trăm
-
vị
-
năm nay
-
máy ảnh
-
câu hỏi
-
bé gái
-
bút chì
-
tuần sau
-
bơ
-
thứ hai
-
mùa đông
-
bàn học
-
phim
-
quần áo
-
chị gái
-
thịt lợn
-
tàu điện ngầm
-
bé trai
-
mỗi năm
-
khi nào
-
dần dần
-
dạy / cho biết
-
mua
-
đứng
- 「練習」+「する」から成るサ変複合動詞。
-
trẻ
-
xa
-
nhanh
朝ご飯
bữa sáng
朝ご飯
bữa sáng
解説
朝ご飯
bữa sáng
一日
một ngày / cả ngày
一日
một ngày / cả ngày
解説
一日
một ngày / cả ngày
一日
một ngày; 24 giờ / một ngày nào đó (không xác định) / ngày mùng 1; ngày đầu tháng
( 基本形 )
( romanization )
( hiragana )
背
chiều cao
背
chiều cao
解説
背
chiều cao
人
người
人
người
解説
人
người
ボールペン
bút bi
ボールペン
bút bi
解説
bút bi
飴
kẹo
飴
kẹo
解説
飴
kẹo
食堂
nhà ăn
食堂
nhà ăn
解説
食堂
nhà ăn
食堂
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
初めて
lần đầu tiên
初めて
lần đầu tiên
解説
初めて
lần đầu tiên
練習する
luyện tập
練習する
luyện tập
解説
練習する
luyện tập
練習する
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
練習せ
練習さ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
練習せよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
練習せぬ
|
否定(〜ない)を表します。 |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
赤い
màu đỏ
赤い
màu đỏ
解説
赤い
màu đỏ
赤い
活用形
この形容詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜かろう」などで使う形です(文語的)。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
赤かっ
|
「〜くて」「〜くない」などで使う形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「〜ければ」で条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 現代語ではあまり使わない形です。 |
よく使う形
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y