JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
khách sạn
-
bài hát
-
đại học
-
về nhà
-
mặc áo
-
sao chép
- 「履く」「穿く」などと書く。下半身に着ける衣類・履物について用いる。
- 連用形「はい」は「て・た」接続で現れる音便形。
-
việc đi dạo
-
tai
-
thú cưng
-
đến nơi
-
cho vào
-
đẩy / ấn
-
máy bay
-
phía bắc
-
cô dì / người phụ nữ trung niên
-
tàu điện
-
bên trong
-
ban đêm
-
gần đây
-
bây giờ
-
sau đó
-
bắt đầu
-
đóng
-
đánh răng / đánh bóng
-
phía đông
-
ý nghĩa
-
chú bác / người đàn ông trung niên
-
từ ngữ / ngôn ngữ
-
phụ nữ
-
gạt tàn
交番
đồn cảnh sát nhỏ
交番
đồn cảnh sát nhỏ
解説
交番
đồn cảnh sát nhỏ
はく
mặc quần / đi giày
はく
mặc quần / đi giày
解説
mặc quần / đi giày
はく
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
はこ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 |
別の言い方:
はい
|
「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
本当
sự thật
本当
sự thật
解説
本当
sự thật
本当
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana historical )
( hiragana )
( alternative )
( katakana )
( Rōmaji )
貸す
cho mượn
貸す
cho mượn
解説
貸す
cho mượn
貸す
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
貸そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
一人
một người
一人
một người
解説
一人
một người
紅茶
trà đen
紅茶
trà đen
解説
紅茶
trà đen
いくら
bao nhiêu tiền
いくら
bao nhiêu tiền
解説
bao nhiêu tiền
覚える
nhớ / ghi nhớ
覚える
nhớ / ghi nhớ
解説
覚える
nhớ / ghi nhớ
覚える
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
覚えよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
月曜日
thứ hai
月曜日
thứ hai
解説
月曜日
thứ hai
月曜日
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
封筒
phong bì
封筒
phong bì
解説
封筒
phong bì
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y