JLPT N5: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 665 từ JLPT N5 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
đàn ghi ta
-
bàn
-
buổi học
-
ba
-
bốn
-
mười
-
túi áo
-
mùa xuân
-
một
-
kém
-
nhộn nhịp
-
tiện lợi
- 「大丈夫」はナ形容詞(形容動詞)として用いられます。
- 否定形は「大丈夫ではない」を標準形とし、口語形として「大丈夫じゃない」も用いられます。
-
tủ lạnh
-
em gái
-
áo choàng
-
cảnh sát
-
cửa hàng bách hóa
-
máy bay
-
rất
-
tất cả
-
thế nào
-
bữa trưa
-
cơ thể
-
mùa hè
-
sáu ngày / ngày mùng sáu
-
ngày mai
-
cửa hàng rau quả
-
thẳng về phía trước
-
ổn
-
khỏe mạnh / tràn đầy sức sống
- 「好き」はナ形容詞(形容動詞)として活用します。連体修飾は通常「好きな」を用います。
大人
người lớn
大人
người lớn
解説
大人
người lớn
大人
Người lớn; người trưởng thành / Trưởng bối; người đứng đầu cộng đồng/nhóm (trưởng làng, đại diện phường hội thời Muromachi) / Vợ (cách gọi kính trọng của người chồng)
( romanization )
( hiragana )
六
sáu
六
sáu
解説
六
sáu
仕事
công việc
仕事
công việc
解説
仕事
công việc
大丈夫
ổn
大丈夫
ổn
解説
大丈夫
ổn
大丈夫
ổn; không sao; khỏe mạnh (về người) / còn tốt; không hỏng; vẫn hoạt động (về vật) / không bận tâm; thản nhiên (sau dạng te của động từ)
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
大丈夫に
大丈夫だっ
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 | 「〜な」で名詞を修飾する形です。 | |
| 仮定形 |
別の言い方:
大丈夫であれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 | 「〜で」の形で文をつなぎます。 | |
| た形 | 過去(〜だった)を表します。 | |
| ない形 |
別の言い方:
大丈夫じゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 | 丁寧な言い方で使います。 |
補足
夜
ban đêm
夜
ban đêm
解説
夜
ban đêm
授業
buổi học
授業
buổi học
解説
授業
buổi học
結構
khá / đủ
結構
khá / đủ
解説
結構
khá / đủ
とりにく
thịt gà
とりにく
thịt gà
解説
thịt gà
服
quần áo
服
quần áo
解説
服
quần áo
好き
thích
好き
thích
解説
好き
thích
好き
活用形
この形容動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「〜だろう」のような形で使います。 | |
| 連用形 |
別の言い方:
好きに
|
「〜で」「〜に」の形で使います。 |
| 終止形 | 「〜だ」で文を終える形です。 | |
| 連体形 |
別の言い方:
好きである
|
「〜な」で名詞を修飾する形です。 |
| 仮定形 |
別の言い方:
好きであれば
|
「〜なら」で条件を表す形です。 |
| 命令形 | 「〜であれ」など硬い表現で使います。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形相当 | 「〜で」の形で文をつなぎます。 | |
| た形 |
別の言い方:
好きでした
|
過去(〜だった)を表します。 |
| ない形 |
別の言い方:
好きじゃない
|
否定(〜ではない / 〜じゃない)を表します。 |
| です形 | 丁寧な言い方で使います。 |
補足
loading!!
JLPT N5 多言語単語帳・665語 / JLPT N5 Multilingual Vocabulary: 665 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した665語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 665 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y