翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語 - 未解答
家のモデムは正常に動いています。
Modem ở nhà tôi đang hoạt động tốt.
家のモデムは正常に動いています。
Modem ở nhà tôi đang hoạt động tốt.
解説
(タップまたはEnterキー)
Sáng nay, máy chủ của công ty bị lỗi.
今朝、会社のサーバーに問題がありました。
Sáng nay, máy chủ của công ty bị lỗi.
今朝、会社のサーバーに問題がありました。
Sáng nay, máy chủ của công ty bị lỗi.
解説
(タップまたはEnterキー)
Tôi dùng máy quét để gửi tài liệu cho cô giáo.
私は先生に書類を送るためにスキャナーを使います。
Tôi dùng máy quét để gửi tài liệu cho cô giáo.
私は先生に書類を送るためにスキャナーを使います。
Tôi dùng máy quét để gửi tài liệu cho cô giáo.
解説
私は毎晩携帯電話を充電します。
Tôi sạc điện thoại mỗi tối.
私は毎晩携帯電話を充電します。
Tôi sạc điện thoại mỗi tối.
私は毎晩母にメッセージを送ります。
Tôi nhắn tin cho mẹ mỗi tối.
私は毎晩母にメッセージを送ります。
Tôi nhắn tin cho mẹ mỗi tối.
解説
(タップまたはEnterキー)
Tôi đăng bài lên mạng xã hội mỗi cuối tuần.
私は毎週末、SNSに投稿します。
Tôi đăng bài lên mạng xã hội mỗi cuối tuần.
私は毎週末、SNSに投稿します。
Tôi đăng bài lên mạng xã hội mỗi cuối tuần.
解説
(タップまたはEnterキー)
Bạn có thể bình luận về bức ảnh này không?
この写真についてコメントしてもらえますか。
Bạn có thể bình luận về bức ảnh này không?
この写真についてコメントしてもらえますか。
Bạn có thể bình luận về bức ảnh này không?
解説
(タップまたはEnterキー)
Tôi sẽ bỏ theo dõi trang này vì có quá nhiều bài.
投稿が多すぎるので、このページのフォローを外します。
Tôi sẽ bỏ theo dõi trang này vì có quá nhiều bài.
投稿が多すぎるので、このページのフォローを外します。
Tôi sẽ bỏ theo dõi trang này vì có quá nhiều bài.
解説
投稿が多すぎるので、このページのフォローを外します。
(タップまたはEnterキー)
Chiếc xe buýt chặn đường trước nhà tôi.
バスが私の家の前の道をふさいでいます。
Chiếc xe buýt chặn đường trước nhà tôi.
バスが私の家の前の道をふさいでいます。
Chiếc xe buýt chặn đường trước nhà tôi.
解説
(タップまたはEnterキー)
Tôi sẽ bỏ chặn số điện thoại của bạn.
あなたの電話番号のブロックを解除します。
Tôi sẽ bỏ chặn số điện thoại của bạn.
あなたの電話番号のブロックを解除します。
Tôi sẽ bỏ chặn số điện thoại của bạn.
解説
loading!!