本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語 - 未解答

    このアカウントのセキュリティはとても重要です。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Bảo mật của tài khoản này rất quan trọng.

    誰にでもプライバシー権があります。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Mọi người đều có quyền riêng tư.

    私はこのフォルダーへのアクセス権がありません。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Tôi không có quyền truy cập vào thư mục này.

    私は毎週バックアップを作成します。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Tôi tạo một bản sao lưu mỗi tuần.

    このコンピューターには新しいドライブがあります。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Máy tính này có một ổ đĩa mới.

    私は携帯電話用に新しいメモリーカードを買う必要があります。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Tôi cần mua một thẻ nhớ mới cho điện thoại.

    私の携帯電話の容量は64GBです。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Điện thoại của tôi có dung lượng 64 GB.

    夜は私の家のネットワーク速度がかなり遅いです。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Tốc độ mạng ở nhà tôi khá chậm vào buổi tối.

    この部屋では携帯電話の電波が入りません。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Tôi không nhận được tín hiệu điện thoại trong phòng này.

    私はルーターを机の上に置きます。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Tôi đặt bộ định tuyến trên bàn.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★