翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語 - 未解答
このことは後であなたに話します。
Tôi sẽ nói với bạn về chuyện này về sau.
このことは後であなたに話します。
Tôi sẽ nói với bạn về chuyện này về sau.
解説
私はずっと前に彼に会いました。
Tôi đã gặp anh ấy lâu rồi.
私はずっと前に彼に会いました。
Tôi đã gặp anh ấy lâu rồi.
解説
私は一時的に友だちの家に住んでいます。
Tôi tạm thời sống ở nhà bạn.
私は一時的に友だちの家に住んでいます。
Tôi tạm thời sống ở nhà bạn.
解説
私はあなたのことを永遠に忘れません。
Tôi sẽ nhớ bạn mãi mãi.
私はあなたのことを永遠に忘れません。
Tôi sẽ nhớ bạn mãi mãi.
解説
私は毎日歩いて学校へ行きます。
Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.
私は毎日歩いて学校へ行きます。
Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.
私は毎週ベトナム語を習いに行きます。
Tôi đi học tiếng Việt hằng tuần.
私は毎週ベトナム語を習いに行きます。
Tôi đi học tiếng Việt hằng tuần.
解説
私は毎月家賃を払います。
Tôi trả tiền thuê nhà hằng tháng.
私は毎月家賃を払います。
Tôi trả tiền thuê nhà hằng tháng.
(タップまたはEnterキー)
Gia đình tôi đi du lịch Đà Nẵng hằng năm.
私の家族は毎年ダナンへ旅行に行きます。
Gia đình tôi đi du lịch Đà Nẵng hằng năm.
私の家族は毎年ダナンへ旅行に行きます。
Gia đình tôi đi du lịch Đà Nẵng hằng năm.
解説
私は昼間によく図書館で勉強します。
Tôi thường học ở thư viện ban ngày.
私は昼間によく図書館で勉強します。
Tôi thường học ở thư viện ban ngày.
解説
(タップまたはEnterキー)
Tôi thường đọc sách ban đêm trước khi ngủ.
私は夜に寝る前によく本を読みます。
Tôi thường đọc sách ban đêm trước khi ngủ.
私は夜に寝る前によく本を読みます。
Tôi thường đọc sách ban đêm trước khi ngủ.
解説
loading!!