本文へスキップ
ログインすると広告が減り、学習に集中できます。
広告

検索結果- 日本語 - 英語

検索内容:

風土

ひらがな
ふうど
名詞
かなりやさしい日本語
そのとちのきこうやしぜん、またひとびとのぶんかをつくるふんいきのこと
日本語の意味
気候、自然の特徴 / 文化を形成する精神的または感情的な環境
このボタンはなに?

The region's climate and natural environment have been shaped by many years of human activity interacting with nature, and they deeply influence local culture and agricultural practices.

中国語(簡体字)の翻訳

这一地区的风土是由长期的人类活动与自然相互作用形成的,对区域文化和农业习俗有着深远的影响。

中国語(繁体字)の翻訳

這一地區的風土是由長年來人類活動與自然間相互作用所形成,並深刻影響了地方文化與農業的習俗。

韓国語訳

이 지방의 풍토는 오랜 세월에 걸친 인간의 활동과 자연의 상호작용에 의해 형성되어 지역 문화와 농업 관습에 깊은 영향을 미치고 있다.

インドネシア語訳

Karakteristik wilayah ini terbentuk oleh interaksi antara kegiatan manusia dan alam selama bertahun-tahun, dan memengaruhi secara mendalam budaya lokal serta kebiasaan pertanian.

ベトナム語訳

Phong thổ của vùng này được hình thành qua nhiều năm bởi sự tương tác giữa hoạt động của con người và thiên nhiên, và đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa địa phương cũng như các tập quán nông nghiệp.

タガログ語訳

Ang katangian ng lugar na ito ay hinubog ng pakikipag-ugnayan sa pagitan ng gawain ng tao at ng kalikasan sa paglipas ng maraming taon, at malalim nitong naaapektuhan ang kulturang panrehiyon at ang mga kaugalian sa pagsasaka.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

Webで検索する

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★