検索内容:
The proceedings of the congress have been delayed.
会议进程耽搁了。
會議進行延誤了。
회의 진행이 늦어졌습니다.
Proses rapat menjadi terlambat.
Tiến trình cuộc họp đã bị chậm trễ.
Naantala ang pag-usad ng pagpupulong.
I read the minutes.
我会阅读会议记录。
我會閱讀會議記錄。
저는 회의록을 읽습니다.
Saya akan membaca risalah rapat.
Tôi sẽ đọc biên bản cuộc họp.
Babasa ako ng katitikan ng pulong.
What is the order of the day today?
今天的议程是什么?
今天的議事日程是什麼?
오늘의 의사일정은 무엇입니까?
Apa agenda hari ini?
Chương trình nghị sự hôm nay là gì?
Ano ang agenda ngayong araw?
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★