検索結果- ベトナム語 - 日本語
検索内容:
tĩnh điện
IPA(発音記号)
Gia Tĩnh
IPA(発音記号)
tĩnh trí
IPA(発音記号)
tĩnh trí
IPA(発音記号)
trầm tĩnh
IPA(発音記号)
điềm tĩnh
IPA(発音記号)