最終更新日:2026/01/05
C1
例文

Caught between public expectations and criticism, many political analysts pointed out that his election victory was the result of symbolic appeal being valued over the practical ability to implement policy.

中国語(簡体字)の翻訳

在市民的期待与批评之间,许多政治分析人士指出,他的当选更注重象征意义,而非政策的执行力。

中国語(繁体字)の翻訳

在市民的期待與批評之間,許多政治分析家指出,他的當選是象徵性被重視多於政策執行力的結果。

韓国語訳

시민들의 기대와 비판의 갈림길에서, 그의 당선은 정책 실행력보다 상징성이 더 중시된 결과라고 많은 정치 분석가들이 지적했다.

ベトナム語訳

Trong khoảng giữa kỳ vọng và chỉ trích của người dân, nhiều nhà phân tích chính trị chỉ ra rằng việc ông ấy đắc cử là kết quả của việc coi trọng tính biểu tượng hơn khả năng thực thi các chính sách.

タガログ語訳

Itinuro ng maraming analista ng pulitika na, sa pagitan ng mga inaasahan at mga kritisismo ng mga mamamayan, ang kanyang pagkapanalo ay bunga ng pagbibigay-diin sa simbolismo kaysa sa kakayahang magpatupad ng mga patakaran.

このボタンはなに?

復習用の問題

市民の期待と批判のはざまで、彼の当選は政策の実行力よりも象徴性が重視された結果だと多くの政治アナリストは指摘した。

正解を見る

Caught between public expectations and criticism, many political analysts pointed out that his election victory was the result of symbolic appeal being valued over the practical ability to implement policy.

Caught between public expectations and criticism, many political analysts pointed out that his election victory was the result of symbolic appeal being valued over the practical ability to implement policy.

正解を見る

市民の期待と批判のはざまで、彼の当選は政策の実行力よりも象徴性が重視された結果だと多くの政治アナリストは指摘した。

関連する単語

当選

ひらがな
とうせん
名詞
日本語の意味
選挙での勝利
やさしい日本語の意味
えらぶ人をきめるせんきょで、えらばれてかつこと
中国語(簡体字)の意味
在选举中获胜 / 当选的结果
中国語(繁体字)の意味
在選舉中獲勝 / 被選為公職或職務
韓国語の意味
선거에서 당선됨 / 당선(선거의 승리)
ベトナム語の意味
đắc cử / trúng cử
タガログ語の意味
pagkapanalo sa halalan / pagkakahalal / panalo sa eleksyon
このボタンはなに?

Caught between public expectations and criticism, many political analysts pointed out that his election victory was the result of symbolic appeal being valued over the practical ability to implement policy.

中国語(簡体字)の翻訳

在市民的期待与批评之间,许多政治分析人士指出,他的当选更注重象征意义,而非政策的执行力。

中国語(繁体字)の翻訳

在市民的期待與批評之間,許多政治分析家指出,他的當選是象徵性被重視多於政策執行力的結果。

韓国語訳

시민들의 기대와 비판의 갈림길에서, 그의 당선은 정책 실행력보다 상징성이 더 중시된 결과라고 많은 정치 분석가들이 지적했다.

ベトナム語訳

Trong khoảng giữa kỳ vọng và chỉ trích của người dân, nhiều nhà phân tích chính trị chỉ ra rằng việc ông ấy đắc cử là kết quả của việc coi trọng tính biểu tượng hơn khả năng thực thi các chính sách.

タガログ語訳

Itinuro ng maraming analista ng pulitika na, sa pagitan ng mga inaasahan at mga kritisismo ng mga mamamayan, ang kanyang pagkapanalo ay bunga ng pagbibigay-diin sa simbolismo kaysa sa kakayahang magpatupad ng mga patakaran.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★