本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語 - 未解答

    Ngày mai tôi có một bài thuyết trình ở lớp.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    明日、私はクラスで発表があります。

    Đề thi hôm nay không khó.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    今日の試験問題は難しくありませんでした。

    Cô giáo viết đáp án lên bảng.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    先生は解答を黒板に書きます。

    Tôi cần nộp bảng điểm cho trường mới.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は新しい学校に成績証明書を提出する必要があります。

    Học phí của trường này không quá cao.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    この学校の授業料はあまり高くありません。

    Tôi học chuyên ngành tiếng Anh ở trường đại học.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は大学で英語を専攻しています。

    Chị tôi học ở khoa tiếng Anh của trường đại học.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私の姉は大学の英語学部で勉強しています。

    Tôi học tiếng Anh trong phòng học ở tầng hai.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は2階の教室で英語を勉強します。

    Tôi để sách trong phòng giáo viên.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は職員室に本を置きました。

    Em thường đọc sách ở thư viện trường sau giờ học.

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    私は放課後、よく学校図書館で本を読みます。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★