JLPT N4: Trắc nghiệm nghĩa từ - 未解答
Học nghĩa tiếng Việt của 631 từ JLPT N4 qua các câu hỏi có bốn lựa chọn.
-
lá
-
nghiên cứu
-
người giàu
-
lụa
-
hỏa hoạn
-
bánh mì kẹp
-
nướng lò / nướng vỉ
-
cho
-
chuyển động
- 五段活用(バ行)の動詞です。
- 「て」「た」は撥音便により「運んで」「運んだ」になります。
-
sự an toàn
-
đường dốc
-
gạo
-
trước hết
-
hết mức có thể
-
thường
-
dẫn theo
-
ngạc nhiên
-
nghĩ / cảm thấy
- 「申す」はサ行五段活用の謙譲語・丁重語です。
- 未然形「申そ」は主に意志形「申そう」に現れる形です。
-
tàu hỏa hơi nước
-
nguyên nhân
-
đảo
-
nhìn / xem
-
vỡ / nứt
-
bắt
-
sự vắng nhà
-
bờ biển
-
điểm số / chấm
-
chùa
-
lịch trình / kế hoạch
-
râu cằm / ria mép
終わり
sự kết thúc
終わり
sự kết thúc
解説
終わり
sự kết thúc
終わり
sự kết thúc; kết cục / cái chết; diệt vong / sự sụp đổ; suy tàn
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
湖
hồ
湖
hồ
解説
湖
hồ
湖
hồ; hồ nước / vùng nước lớn kín trong đất liền (hồ tự nhiên)
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
運ぶ
vận chuyển
運ぶ
vận chuyển
解説
運ぶ
vận chuyển
運ぶ
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
運ぼ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
以外
ngoại trừ
以外
ngoại trừ
解説
以外
ngoại trừ
特に
đặc biệt là
特に
đặc biệt là
解説
特に
đặc biệt là
申す
tên là / nói
申す
tên là / nói
解説
申す
tên là / nói
申す
nói, thưa (khiêm nhường, trang trọng) / xưng tên, được gọi là (khiêm nhường) / cầu xin, khấn nguyện; tạ ơn (với thần/Phật)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 |
別の言い方:
申そ
|
「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 | 命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| て形 | 「〜て」で文をつなぐときに使います。 | |
| た形 | 過去(〜た)を表します。 | |
| ない形 | 否定(〜ない)を表します。 | |
| ます形 | 丁寧な言い方で使います。 | |
| ば形 | 条件(〜ば)を表します。 | |
| 意志形 | 意志・勧誘(〜よう)を表します。 |
補足
数学
toán học
数学
toán học
解説
数学
toán học
数学
( 基本形 )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )
植える
trồng
植える
trồng
解説
植える
trồng
植える
trồng (cây cối), nuôi trồng / cấy, cắm, ghép (vào) / cấy (vi khuẩn); gieo, truyền (tư tưởng, giá trị)
活用形
この動詞の「基本の形」と「よく使う形」をまとめています。
基本の形
| 形 | 語形 | 使いどころ |
|---|---|---|
| 未然形 | 「ない」「れる」「せる」などにつながる形です。 | |
| 連用形 | 「ます」「たい」「た」などにつながる形です。 | |
| 終止形 | 文を終えるときの形(辞書形)です。 | |
| 連体形 | 名詞を修飾するときの形です。 | |
| 仮定形 | 「ば」を付けて条件を表す形です。 | |
| 命令形 |
別の言い方:
植えよ
|
命令・指示を表す形です。 |
よく使う形
柔道
judo
柔道
judo
解説
柔道
judo
柔道
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
政治
chính trị / việc cai trị
政治
chính trị / việc cai trị
解説
政治
chính trị / việc cai trị
政治
( 基本形 )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )
loading!!
JLPT N4 多言語単語帳・631語 / JLPT N4 Multilingual Vocabulary: 631 Words
Jonathan Waller 氏の JLPT Resources の語彙リスト・レベル分類を出典とし、CC BY の条件に従って DiQt が初級向けに意味を作り直した631語の単語帳です。JLPT公式の語彙リストではありません。
This collection of 631 words is based on the vocabulary list and level classifications in Jonathan Waller’s JLPT Resources under CC BY, with meanings rewritten by DiQt for beginners. It is not an official JLPT vocabulary list.
キー操作
最初の問題を選択する:
Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y