本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語 - 未解答

    外国人が駅で道を尋ねています。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Người nước ngoài đang hỏi đường ở ga tàu.

    地元の人が私に市場への道を教えてくれました。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Người địa phương chỉ cho tôi đường đến chợ.

    ここの住民はとても親切だと思います。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Tôi thấy cư dân ở đây rất thân thiện.

    この都市の人口は急速に増えています。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Dân số của thành phố này đang tăng nhanh.

    私たちの共同体では、人々はよく助け合います。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Trong cộng đồng của chúng tôi, mọi người thường giúp đỡ nhau.

    グループの各メンバーには一つの役割があります。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Mỗi thành viên trong nhóm có một nhiệm vụ.

    私のグループは5人です。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Nhóm của tôi có năm người.

    私のチームは今日のサッカーの試合に勝ちました。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Đội của tôi thắng trận bóng đá hôm nay.

    私は学校のサッカークラブに入っています。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Tôi tham gia câu lạc bộ bóng đá ở trường.

    この団体は村の貧しい子どもたちを助けています。

    正解を見る
    (タップまたはEnterキー)

    Tổ chức này giúp trẻ em nghèo trong làng.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★