最終更新日:2026/01/05
C1
例文

He tried to dominate the meeting's discussions by flaunting a sense of superiority based on his academic background and career, but that ended up undermining his colleagues' trust.

中国語(簡体字)の翻訳

他试图通过炫耀自己的学历和经历来主导会议的讨论,但这却破坏了与同事之间的信任。

中国語(繁体字)の翻訳

他試圖透過炫耀自己的學歷和經歷來支配會議的討論,但這反而損害了與同事之間的信任。

韓国語訳

그는 자신의 학력과 경력을 내세워 우월함을 과시하며 회의의 논의를 지배하려 했지만, 그것은 동료들과의 신뢰를 손상시키는 결과를 낳았다.

ベトナム語訳

Anh ta cố gắng chi phối cuộc thảo luận trong cuộc họp bằng cách phô trương ưu thế dựa trên học vấn và kinh nghiệm nghề nghiệp của mình, nhưng điều đó đã làm tổn hại đến niềm tin giữa anh và các đồng nghiệp.

タガログ語訳

Sinikap niyang dominahin ang talakayan sa pulong sa pamamagitan ng pagyayabang ng kanyang pinag-aralan at karera, ngunit nagresulta iyon sa pagkasira ng tiwala ng kanyang mga kasamahan.

このボタンはなに?

復習用の問題

彼は自分の学歴と経歴に基づく優越を誇示することで、会議の議論を支配しようとしたが、それは同僚との信頼関係を損なう結果となった。

正解を見る

He tried to dominate the meeting's discussions by flaunting a sense of superiority based on his academic background and career, but that ended up undermining his colleagues' trust.

He tried to dominate the meeting's discussions by flaunting a sense of superiority based on his academic background and career, but that ended up undermining his colleagues' trust.

正解を見る

彼は自分の学歴と経歴に基づく優越を誇示することで、会議の議論を支配しようとしたが、それは同僚との信頼関係を損なう結果となった。

関連する単語

優越

ひらがな
ゆうえつ
名詞
日本語の意味
優越性
やさしい日本語の意味
ほかのひとやものより、すぐれていること
中国語(簡体字)の意味
优势 / 优越性 / 优越地位
中国語(繁体字)の意味
優勢 / 卓越的地位 / 高人一等的狀態
韓国語の意味
우월 / 우위 / 우수함
ベトナム語の意味
sự vượt trội / ưu thế / tính ưu việt
タガログ語の意味
kahigitan / pangingibabaw / kalamangan
このボタンはなに?

He tried to dominate the meeting's discussions by flaunting a sense of superiority based on his academic background and career, but that ended up undermining his colleagues' trust.

中国語(簡体字)の翻訳

他试图通过炫耀自己的学历和经历来主导会议的讨论,但这却破坏了与同事之间的信任。

中国語(繁体字)の翻訳

他試圖透過炫耀自己的學歷和經歷來支配會議的討論,但這反而損害了與同事之間的信任。

韓国語訳

그는 자신의 학력과 경력을 내세워 우월함을 과시하며 회의의 논의를 지배하려 했지만, 그것은 동료들과의 신뢰를 손상시키는 결과를 낳았다.

ベトナム語訳

Anh ta cố gắng chi phối cuộc thảo luận trong cuộc họp bằng cách phô trương ưu thế dựa trên học vấn và kinh nghiệm nghề nghiệp của mình, nhưng điều đó đã làm tổn hại đến niềm tin giữa anh và các đồng nghiệp.

タガログ語訳

Sinikap niyang dominahin ang talakayan sa pulong sa pamamagitan ng pagyayabang ng kanyang pinag-aralan at karera, ngunit nagresulta iyon sa pagkasira ng tiwala ng kanyang mga kasamahan.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★