最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

話し中

ひらがな
はなしちゅう
漢字
話中
フレーズ
日本語の意味
会話の途中で、電話の向こう側で
やさしい日本語の意味
人と話しているときやでんわで話していて、ほかの人とは話せないようす
中国語(簡体字)の意味
正在交谈 / 通话中 / 电话占线
中国語(繁体字)の意味
談話中 / 通話中 / 忙線中
韓国語の意味
대화 중 / 통화 중
ベトナム語の意味
đang nói chuyện / đường dây điện thoại bận
タガログ語の意味
nasa gitna ng usapan / may kausap pa sa telepono / busy ang linya
このボタンはなに?

She was in the middle of a conversation with a colleague about an important matter, so I decided to postpone the meeting slightly.

中国語(簡体字)の翻訳

她因为正在与同事讨论重要事项,所以决定把会议稍微推迟一下。

中国語(繁体字)の翻訳

她正在與同事討論重要內容,所以決定將會議稍微延後一點。

韓国語訳

그녀가 중요한 내용에 관해 동료와 이야기 중이어서 회의를 조금 늦추기로 했다.

ベトナム語訳

Cô ấy đang nói chuyện với đồng nghiệp về một vấn đề quan trọng, nên tôi đã quyết định hoãn cuộc họp lại một chút.

タガログ語訳

Dahil nakikipag-usap siya sa isang kasamahan tungkol sa isang mahalagang bagay, nagpasya kaming ipagpaliban nang kaunti ang pulong.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★