最終更新日:2025/08/31

---.-

音声機能が動作しない場合はこちらをご確認ください
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

---.-

音読み
なし
訓読み
なし
文字
異表記 文字 モールス信号 視覚的表現
日本語の意味
モールス信号における「ス」を表す視覚的な点と線の並び。 / モールス信号の「ス」を文字として記述するときに用いる表記。
やさしい日本語の意味
もーるすしんごうで かたかなの す を しめす てん と せん の ならび
中国語(簡体字)の意味
摩斯码字符,表示日文片假名“ス” / 和文摩斯码中由三长划、一点、再一长划组成的符号
中国語(繁体字)の意味
日本和文摩斯電碼中代表片假名「ス」的碼形。 / 符號「---.-」,為日文「ス」的摩斯碼。
韓国語の意味
와분 모스부호에서 일본어 가타카나 스를 나타내는 부호열. / 스의 모스 부호 패턴을 시각적으로 표기한 기호.
ベトナム語の意味
Ký hiệu mã Morse biểu diễn kana “ス”. / Biểu diễn trực quan bằng chấm–gạch của mã Morse cho “ス”.
タガログ語の意味
tanda ng kodigong Morse para sa “ス” (Su) / biswal na representasyon ng Morse ng “ス” / pagkakasulat ng Morse para sa “ス”
このボタンはなに?

An old telegraph had a visual rendering of the Morse code for 'su' carved on it, indicating the syllable su.

中国語(簡体字)の翻訳

在一台旧电报机的旁边刻着---.-.,据说是用莫尔斯电码把片假名「ス」可视化。

中国語(繁体字)の翻訳

在舊電報機的旁邊刻著---.-.,被解釋為以莫爾斯電碼視覺化的「ス」。

韓国語訳

오래된 전신기 옆에 ---.-.라고 새겨져 있었고, 모스 부호로 '스'를 시각화한 것이라고 설명되어 있었다.

ベトナム語訳

Bên cạnh máy điện báo cũ có khắc '---.-.', và người ta giải thích rằng đó là cách trực quan hóa tín hiệu Morse cho ký tự 'ス'.

タガログ語訳

Sa tabi ng lumang makinang telegrafo ay nakaukit ang '---.-.', at ipinaliwanag na ito ay isang biswal na paglalarawan ng 'ス' sa Morse code.

このボタンはなに?
意味(1)

Visual rendering of Morse code for ス.

canonical

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★