元となった辞書の項目
いらいら
漢字
苛々
副詞
日本語の意味
いらいらして / とげが皮膚に繰り返し刺さったときのような不快な感覚がある / 光や熱によって引き起こされる強い刺激を表す:水ぶくれ
やさしい日本語の意味
かんしゃくをおこしそうに、こころがおちつかないようすをあらわすこと
中国語(簡体字)の意味
恼火地;烦躁地 / 刺痛地;扎人地 / 灼热地;刺眼地
中国語(繁体字)の意味
煩躁地 / 刺痛地(如被荊棘反覆扎刺般) / 灼熱地(光或熱帶來強烈刺激)
韓国語の意味
짜증스럽게 / 찌르는 듯 따갑게 / 빛·열이 따가울 정도로 강렬하게
インドネシア語
dengan jengkel / terasa tertusuk-tusuk; tidak nyaman / menyengat atau terik hebat (cahaya/panas)
ベトナム語の意味
một cách bực bội, cáu kỉnh / có cảm giác nhói rát như bị gai châm liên tục / chói gắt, bỏng rát (do ánh sáng hoặc nhiệt)
タガログ語の意味
nang may inis / parang tinutusok ng tinik ang pakiramdam / nakakapaso o nakakasilaw (sobrang tindi)
意味(1)
irritatedly
意味(2)
having an unpleasant feeling like that caused by thorns pricking one's skin repeatedly
意味(3)
describes the intense stimulation caused by light or heat: blistering
( canonical )
( canonical )
( romanization )