最終更新日:2025/09/23

a bird of passage; a migratory bird

正解を見る

渡り鳥

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

渡り鳥

ひらがな
わたりどり
名詞
日本語の意味
渡り鳥
やさしい日本語の意味
きせつごとに すむ ばしょを かえる とり
中国語(簡体字)の意味
候鸟 / 迁徙鸟类 / 过境鸟
中国語(繁体字)の意味
候鳥 / 遷徙性鳥類 / 過境鳥
韓国語の意味
철새 / 이동성 조류 / 계절에 따라 이동하는 새
ベトナム語の意味
chim di cư / chim di trú / chim thiên di
タガログ語の意味
ibon na lumilipat-lipat ng pook ayon sa panahon / ibong palipat-lipat ng tirahan sa iba’t ibang panahon / ibon na naglalakbay sa malalayong lugar tuwing panahon ng paglipat
このボタンはなに?

Recent climate change has brought about marked shifts in the timing and routes of migratory birds, and as a result a decline in breeding success has been observed in some regions.

中国語(簡体字)の翻訳

近年的气候变化显著改变了候鸟的迁徙时间和路线,因此在一些地区观察到繁殖成功率下降。

中国語(繁体字)の翻訳

近年來的氣候變遷已使候鳥的遷徙時期與路徑發生顯著變化,結果在部分地區觀察到以往所見的繁殖成功率下降。

韓国語訳

최근의 기후 변화는 철새들의 이동 시기와 경로에 뚜렷한 변화를 초래하고 있으며, 그 결과 일부 지역에서는 이전에 관찰되던 번식 성공률의 감소가 보고되고 있다.

ベトナム語訳

Trong những năm gần đây, biến đổi khí hậu đã gây ra những thay đổi rõ rệt về thời điểm và lộ trình di cư của chim di cư; kết quả là ở một số vùng, người ta đã quan sát thấy sự giảm tỷ lệ thành công sinh sản so với trước đây.

タガログ語訳

Ang mga kamakailang pagbabago sa klima ay nagdulot ng makabuluhang pagbabago sa panahon at mga ruta ng paglipat ng mga migratoryong ibon, at bilang resulta, sa ilang mga rehiyon ay naobserbahan ang pagbaba ng dati nang nakikitang antas ng tagumpay sa pag-aanak.

このボタンはなに?
意味(1)

a bird of passage; a migratory bird

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★