出口 / 退場口 / 退出口
lối vào
phòng chờ
lối ra
quầy vé
待合所 / 待合シェルター / バス停などの待合小屋
nhà xe
nhà chờ
nhà ga
nhà kho
待合室 / 待機室 / ラウンジ
phòng ngủ
phòng họp
phòng khách
切符売り場 / チケットカウンター / 券売窓口
cửa lên tàu
quầy lễ tân
受付 / 受付カウンター / フロントデスク
quầy thu ngân
quầy bán vé
更衣室 / 着替え室
phòng tắm
phòng thay đồ
公衆トイレ / 公共トイレ / 公衆便所
phòng vệ sinh riêng tư
phòng vệ sinh công cộng
phòng thay đồ công cộng
phòng tắm công cộng
公共のごみ箱 / 公共用ごみ箱 / 公衆ごみ箱
thùng nước công cộng
thùng rác gia đình
thùng rác công cộng
nhà vệ sinh công cộng
遊び場 / 運動場 / 公園の遊具広場
sân vườn
sân bay
sân khấu
sân chơi
テニスコート
sân cầu lông
sân bóng rổ
sân bóng đá
sân tennis
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★