サッカー場 / サッカーグラウンド
sân bóng rổ
sân quần vợt
sân bóng đá
sân bóng chuyền
バスケットボールコート / バスケットボール場
芝生 / 芝地
bãi đỗ xe
bãi biển
bãi cát
bãi cỏ
花園 / 花壇 / 花の庭
chợ hoa
vườn hoa
cửa hàng hoa
vườn rau
噴水
tháp nước
bể bơi
đài quan sát
đài phun nước
記念碑 / モニュメント / 記念像
bảo tàng
tượng đài
cột mốc
史跡 / 歴史遺跡 / 歴史的遺跡地区 / 文化遺産地区
khu bảo tồn
khu dân cư
khu du lịch
khu di tích
墓地 / 霊園 / 共同墓地
đài tưởng niệm
nhà tang lễ
lò hỏa táng
nghĩa trang
工場
bệnh viện
trường học
nhà máy
nhà hàng
工事現場 / 建設現場
công trường
văn phòng
kho hàng
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★