医療センター / 保健センター / 医療施設
trung tâm giáo dục
trung tâm y tế
trung tâm văn hóa
trung tâm thương mại
歯科医院 / 歯医者 / デンタルクリニック
nhà thuốc
phòng mạch
phòng nha
bệnh viện
私立病院 / 民間病院
bệnh viện huyện
bệnh viện đa khoa
bệnh viện tư
bệnh viện công
公立病院 / 公共病院
bệnh viện quốc tế
phòng khám công
家電量販店 / 電器店 / 電化製品店
cửa hàng điện máy
cửa hàng quần áo
cửa hàng sách
cửa hàng tạp hóa
家具店 / 家具屋 / インテリアショップ
cửa hàng nội thất
cửa hàng văn phòng phẩm
花屋 / 生花店
cửa hàng hoa
cửa hàng bánh
ペットショップ / ペット用品店 / ペット店
cửa hàng thú cưng
cửa hàng đồ chơi
おもちゃ屋 / 玩具店
cửa hàng giày dép
靴店 / 靴屋 / 靴の販売店
cửa hàng giày
cửa hàng túi
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★