観光地 / 観光エリア / 観光区域 / 観光施設地区 / リゾート地
khu thương mại
khu công nghiệp
khu dân cư
khu du lịch
保護区 / 自然保護区 / 鳥獣保護区 / 保存地区
khu bảo tồn
地域 / 区域 / 地区 / エリア
thời gian
thành phố
biên giới
khu vực
通路 / 歩道 / 歩行者用通路
đường ray
lối đi
cầu thang
lối ra
路地 / 小道 / 裏通り
đường quốc lộ
đường hẻm
đường cao tốc
đường chính
路地 / 小路 / 裏通り
cầu
đường
hẻm
phố
街路 / 通り / 道路
xe cộ
nhà cửa
vỉa hè
đường phố
大通り / 並木道 / 広い街路
đường mòn
ngõ hẻm
đại lộ
quảng trường
街路名標識 / 道路名標識 / 通りの名前を示す標識
biển tên đường
biển số nhà
biển báo cấm
biển chỉ đường
料金所 / 有料道路の料金所 / 通行料金所
trạm thu phí
trạm xăng
trạm dừng nghỉ
trạm kiểm soát
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★