パスポート / 旅券
căn cước
hộ chiếu
vé máy bay
thị thực
査証 / ビザ
thẻ cư trú
giấy phép
ビザ / 査証
ticket
visa
passport
license
片道切符 / 片道券
vé khứ hồi
vé hạng nhất
vé tháng
vé một chiều
往復切符 / 往復券 / 往復チケット
vé đổi chuyến
電子チケット / eチケット
vé điện tử
vé giấy
hóa đơn điện tử
thẻ điện tử
搭乗券 / 搭乗パス / ボーディングパス
thẻ lên máy bay
thẻ hành lý
搭乗ゲート / 搭乗口
cửa kiểm tra an ninh
quầy làm thủ tục
băng chuyền hành lý
cổng lên máy bay
チェックインカウンター / 搭乗手続きカウンター / 受付カウンター
quầy đổi tiền
quầy bán vé
quầy thông tin
保安検査 / セキュリティチェック / 安全確認
kiểm tra hải quan
kiểm tra hành lý
kiểm tra an ninh
kiểm tra y tế
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★