荷物 / 手荷物 / 旅行かばん
hộ chiếu
hành lý
khách sạn
vé máy bay
機内持ち込み手荷物 / 手荷物(機内に持ち込むもの) / 携帯手荷物
hành lý xách tay
thẻ lên máy bay
hành lý ký gửi
受託手荷物 / 預け入れ荷物 / チェックイン手荷物
hành lý thất lạc
hành lý quá cước
スーツケース / 旅行かばん
lavi
vali
dormi
vidi
旅行かばん / トラベルバッグ / 旅行用バッグ
túi du lịch
túi xách tay
balô học sinh
vali kéo
手荷物受取所の回転コンベア / 手荷物用ターンテーブル / バゲージカルーセル
khoang chứa hành lý
xe đẩy hành lý
quầy gửi hành lý
băng chuyền hành lý
駅のホーム / プラットホーム
sân ga
nhà ga
phòng chờ
đường ray
列車の客車 / 鉄道車両 / 車両
vé tàu
đầu tàu
toa tàu
区画 / 仕切られた部分 / 区分室 / (乗り物などの)客室・区画
san
khoang
cua
ghe
座席 / 席 / 座る場所
chỗ đứng
chỗ nằm
chỗ để đồ
chỗ ngồi
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★