定期券 / 月間パス / 1か月乗車券
vé tuần
vé lượt
vé tháng
vé ngày
交通系ICカード / 乗車カード / 交通カード
thẻ tín dụng
thẻ giao thông
thẻ sinh viên
thẻ thư viện
旅行代理店 / 旅行会社
đại lý bảo hiểm
hướng dẫn viên du lịch
công ty hàng không
đại lý du lịch
フライトスケジュール / 運航予定表 / 航空便の時刻表
vé máy bay
lịch bay
sân bay
chuyến bay
飛行 / 航空便 / フライト
máy bay
列車の旅 / 鉄道旅行 / 列車便
chuyến xe
chuyến tàu
chuyến phà
車での移動 / 乗車 / 車両による旅行 / 便(車両の運行)
vé xe
bến xe
観光地 / 旅行先 / 観光目的地
lịch trình du lịch
địa điểm du lịch
chi phí du lịch
hướng dẫn du lịch
リゾート / リゾート地 / 保養地 / 休暇用宿泊施設 / リゾート施設
khu nghỉ dưỡng
khu dân cư
khu công nghiệp
khu vui chơi
ゲストハウス / 民宿 / 簡易宿泊所
nhà nghỉ
nhà hàng
ký túc xá
khách sạn
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★