着陸する
hạ cánh
quá cảnh
bay lên
cất cánh
離陸する / 飛び立つ
lăn bánh
quay đầu
チケットを変更する / 切符を変更する / 券を交換する
hủy vé
bán vé
đổi vé
mua vé
チケットをキャンセルする / 切符を取り消す / 予約券を解約する
đặt vé
便に乗り遅れる / 出発に間に合わない / 予定していた移動を逃す
đổi chuyến
hủy chuyến
lỡ chuyến
kịp chuyến
保安検査を受ける / セキュリティチェックを通過する / 安全検査を通る
qua kiểm tra hành lý
qua kiểm tra y tế
qua kiểm tra an ninh
qua kiểm tra hải quan
荷物を預ける / 手荷物を預ける / (空港などで)荷物をチェックインする
gửi hành lý
mang hành lý
kiểm tra hành lý
nhận hành lý
荷物を受け取る / 手荷物を受け取る / 預けた荷物を引き取る
mất hành lý
道を横断する / 道路を渡る
đi đường
qua đường
qua cầu
lên đường
まっすぐ行く / 直進する
rẽ phải
đi thẳng
quay lại
rẽ trái
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★