割引コード / クーポンコード / プロモーションコード
mã giảm giá
mã đơn hàng
mã bảo hành
mã vận chuyển
ギフト券 / 商品券 / 贈答用バウチャー
phiếu đặt hàng
phiếu quà tặng
phiếu giảm giá
phiếu bảo hành
クーポン / 割引券 / 割引クーポン
販売促進 / 販促キャンペーン / 特売 / プロモーション
phân phối
khuyến mãi
tiếp thị
quảng cáo
割引 / 値引き / 割引価格 / ディスカウント
tăng giá
giá gốc
giảm giá
phụ phí
元値 / 原価 / 元の価格 / 定価
giá bán
giá cao
giá giảm
販売価格 / 売値 / 売価
giá thuê
giá mua
giá vốn
サービス料 / サービス手数料 / 手数料
phí bảo hiểm
phí dịch vụ
phí đăng ký
phí vận chuyển
送料 / 配送料 / 運送料 / 配送手数料
phí lưu kho
phí đóng gói
phí thanh toán
税金 / 税
thuế
lương
nợ
phí
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★