オンラインストア / オンラインショップ / インターネット上の店舗 / ネット通販サイト
cửa hàng ngoại tuyến
cửa hàng trực tuyến
dịch vụ giao hàng
trang web cá nhân
夜市 / ナイトマーケット
chợ cá
siêu thị
chợ đêm
chợ sáng
蚤の市 / フリーマーケット / 古物市
chợ trời
chợ hoa
小売センター / 商業施設 / ショッピングセンター
trung tâm phân phối
trung tâm bán buôn
trung tâm bán lẻ
trung tâm hội nghị
電子請求書 / 電子インボイス
hóa đơn điện tử
biên lai điện tử
hợp đồng điện tử
phiếu thu điện tử
バーコード
mã hàng
mã số
mã màu
mã vạch
買い物をする / ショッピングをする
mặc cả
mua sắm
đi dạo
bán hàng
両替する / お金を交換する
rút tiền
gửi tiền
đổi tiền
vay tiền
お金を引き出す / 現金を引き出す / 預金を引き出す
chuyển tiền
送金する / お金を振り込む / 資金を移す
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★