校庭 / 学校の中庭 / 学校の運動場
sân bay
sân trường
sân vận động
sân nhà
食堂 / 売店 / カフェテリア
phòng học
căng tin
bưu điện
thư viện
学校管理部 / 学校管理職 / 学校執行部 / 校長・副校長などの学校幹部
phòng giáo vụ
ban chấp hành
ban giám hiệu
hội phụ huynh
校長 / 学長
hiệu trưởng
giám thị
giảng viên
hiệu phó
教授 / 大学教授
giáo sư
tiến sĩ
講師 / 大学教員 / 講義を担当する教員
trợ giảng
nghiên cứu viên
sinh viên
ティーチング・アシスタント / 授業補助者 / 教育助手 / 教員補助員
giáo vụ viên
giáo viên
博士課程の学生 / 博士候補者 / 博士号取得を目指す大学院生
học viên cao học
sinh viên đại học
giảng viên đại học
nghiên cứu sinh
クラスメート / 同級生 / 同じクラスの友人
bạn cùng trường
bạn cùng phòng
bạn cùng lớp
bạn thân
ルームメイト / 同室者 / 部屋を共有する人
bạn cùng bàn
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★