卒業式 / 卒業式典 / 卒業セレモニー
lễ nhập học
lễ trao giải
lễ khai giảng
lễ tốt nghiệp
申込書 / 申請書 / 願書
đơn hàng
hóa đơn
hợp đồng
mẫu đơn
求職申込書 / 就職申込書 / 採用応募書類 / 就職応募書
đơn xin phép
đơn xin học
đơn xin việc
đơn xin nghỉ
招待状 / 招待の手紙 / 案内状
thư xác nhận
thư cảm ơn
thư xin lỗi
thư mời
拒絶通知書 / 不採用通知書 / 却下通知書
thư từ chối
thư mời phỏng vấn
thư chấp nhận
thư đề nghị
雇用契約 / 労働契約
hợp đồng mua bán
hợp đồng thuê nhà
hợp đồng lao động
hợp đồng bảo hiểm
議論する / 討論する / 話し合う / 相談する
thảo luận
học tập
lắng nghe
phản đối
メモを取る / 書き留める / 注記する
đánh dấu
sao chép
ghi chú
ghi nhớ
語を辞書で引く / 単語を調べる / 語句の意味を調べる
tra từ
dịch từ
đọc từ
viết từ
調べる / 検索する / 参照する / (辞書・資料などで)引く
ghi chép
dịch thuật
sắp xếp
tra cứu
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★