ライティングスキル / 文章作成能力 / 書く能力 / 作文力
kỹ năng viết
kỹ năng nói
kỹ năng đọc
kỹ năng nghe
小論文 / エッセイ / 作文 / 論説文
bài luận
bài thơ
bài giảng
bài hát
話題 / テーマ / 題目 / 研究テーマ / 研究課題
giả thuyết
đề tài
tài liệu
luận văn
資料 / 文書 / 書類 / 教材
nguyên liệu
tài năng
tài sản
参考資料 / 参照元 / 情報源 / 参考文献
nguồn tham khảo
tài liệu hướng dẫn
nguồn gốc
nguồn cảm hứng
表紙 / カバーページ / タイトルページ
trang phụ lục
trang cuối
trang bìa
trang trắng
電卓 / 計算機
máy in bỏ túi
máy tính để bàn
máy tính bỏ túi
máy quét cầm tay
筆箱 / ペンケース
quyển vở
cặp sách
hộp màu
hộp bút
試験日程 / 試験スケジュール / 試験時間割
lịch thi
lịch học
đề thi
phòng thi
夏休み / 夏季休暇
kỳ nghỉ xuân
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ đông
kỳ nghỉ lễ
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★