オンラインで注文する / インターネットで購入注文する
đặt mua trực tuyến
thanh toán trực tuyến
tìm kiếm trực tuyến
bán hàng trực tuyến
商品を受け取る / 荷物を受け取る / 納品を受ける
nhận hàng
mua hàng
trả hàng
gửi hàng
商品を返品する / 品物を返す / 返品する
bán hàng
商品をレビューする / 製品を評価する / 商品について評価・批評を書く
bán sản phẩm
quảng cáo sản phẩm
đánh giá sản phẩm
mua sản phẩm
教育
kinh tế
văn hóa
y tế
giáo dục
講座 / コース / 課程 / 授業
học phí
giáo viên
khóa học
kỳ thi
研修コース / 訓練課程 / トレーニングコース / 養成講座
khóa tuyển sinh
khóa điều trị
khóa tốt nghiệp
khóa đào tạo
オンライン授業 / オンラインクラス / オンライン講座
lớp thực hành
lớp buổi tối
lớp ngoại tuyến
lớp trực tuyến
語学クラス / 外国語クラス / 外国語の授業 / 語学講座
lớp âm nhạc
lớp toán học
lớp ngoại ngữ
lớp tin học
講義 / 講演 / 授業
bài kiểm tra
bài tập
bài báo
bài giảng
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★