チップ / 心付け
tiền vé
tiền tip
tiền thuế
tiền lương
保証金 / 敷金 / 手付金 / 預り金
tiền thuê nhà
tiền bảo hiểm
tiền bồi thường
tiền đặt cọc
保証 / 保証期間 / 保証サービス
bảo quản
bảo trì
bảo hành
bảo hiểm
返品・交換 / 交換・返品 / 返品および交換
giao nhận
mua bán
đổi trả
新商品 / 新しい品物 / 新品
hàng giả
hàng mới
hàng tồn
hàng cũ
中古品 / 古物 / 使用済みの品物
hàng đắt
割引商品 / 値引き品 / セール品 / 特価品
hàng nguyên giá
hàng mới về
hàng giảm giá
hàng cao cấp
在庫 / 棚卸資産 / 在庫品 / 売れ残り在庫 / 商品在庫
hàng bán chạy
hàng đặt trước
hàng nhập khẩu
hàng tồn kho
サービスカウンター / 案内カウンター / 受付窓口
quầy hành lý
quầy dịch vụ
quầy bán vé
quầy thu ngân
保証センター / 修理保証センター / アフターサービスセンター
trung tâm tư vấn
trung tâm bảo hành
trung tâm bảo hiểm
trung tâm đào tạo
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★