クレジットカード / 信用カード
thẻ tín dụng
thẻ trả trước
thẻ ATM
thẻ ghi nợ
デビットカード / 銀行口座から即時に引き落とされる支払いカード
thẻ rút tiền
銀行口座
tài khoản ngân hàng
sổ tiết kiệm
chi nhánh ngân hàng
thẻ ngân hàng
PINコード / 暗証番号
mã QR
mã PIN
mã OTP
mã vạch
電子ウォレット / デジタルウォレット / 電子財布
tiền điện tử
ví điện tử
銀行振込 / 口座振込
gửi tiền
rút tiền
đổi tiền
chuyển khoản
領収書 / 受領書 / レシート
hộ chiếu
biên lai
giấy phép
hợp đồng
請求書 / 勘定書 / 伝票
báo giá
hóa đơn
注文 / 発注 / 注文品 / 受注(取引・商取引における注文)
đơn hàng
ショッピングカート / 買い物かご
giỏ hàng
danh sách hàng
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★