発表 / プレゼンテーション / 口頭発表
bài giảng
bài luận văn
bài thuyết trình
bài kiểm tra
試験問題 / 試験用紙 / 試験問題用紙
điểm thi
phòng thi
đề thi
lịch thi
解答 / 解答例 / 模範解答 / 解答集
câu hỏi
bài tập
đáp án
成績証明書 / 成績表
bảng điểm
bảng tin
bảng lương
bảng giá
授業料 / 学費
học bổng
giáo trình
học phí
ký túc xá
専攻 / 専門分野
bằng cấp
chuyên ngành
học kỳ
môn học
学部 / 学科 / 部門 / 診療科
khoa
trường
viện
lớp
教室
phòng ngủ
phòng làm việc
phòng học
phòng họp
職員室 / 教員室 / 教師控室
phòng y tế
phòng học sinh
phòng giáo viên
phòng hiệu trưởng
学校図書館 / 学校の図書館
thư viện gia đình
thư viện công cộng
thư viện trường
thư viện thành phố
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★