ナンバープレート / 自動車登録番号標 / 車両番号標
bằng lái xe
giấy đăng ký xe
tem kiểm định xe
biển số xe
運転免許証 / 自動車運転免許
bằng lái máy bay
bảo hiểm xe
運転免許証 / 運転許可証
giấy chứng nhận bảo hiểm
giấy phép kinh doanh
giấy phép lái xe
タクシーメーター / 料金メーター
đồng hồ tính tiền
đồng hồ đo xăng
đồng hồ đo tốc độ
đồng hồ báo giờ
ラッシュアワー / 通勤・通学などで交通機関や道路が最も混雑する時間帯 / 混雑時間帯 / ピーク時間帯
giờ nghỉ trưa
giờ mở cửa
giờ thấp điểm
giờ cao điểm
交通渋滞 / 渋滞
kẹt xe
đỗ xe
lái xe
rửa xe
交通事故
luật giao thông
tín hiệu giao thông
ùn tắc giao thông
tai nạn giao thông
交通違反の罰金 / 交通反則金 / 交通罰金
đèn giao thông
phạt giao thông
配車アプリ / ライドシェアアプリ / タクシー配車アプリ
ứng dụng đặt phòng
ứng dụng gọi xe
ứng dụng giao đồ ăn
ứng dụng bản đồ
充電ステーション / 充電所 / 充電スポット
trạm sạc
trạm thu phí
bãi đỗ xe
trạm xăng
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★