シートベルト / 安全ベルト
phanh tay
dây an toàn
dây kéo
túi khí
非常口 / 緊急出口 / 避難口
cửa thoát hiểm
cửa chính
cửa thang máy
cửa ra vào
線路 / 鉄道線路 / 軌道 / レール
đường ray
đường bộ
toa tàu
nhà ga
高速列車 / 高速船 / 高速艇 / 高速フェリー
phà thường
tàu cao tốc
tàu chậm
tàu hàng
長距離バス / 都市間バス / 旅客バス
xe taxi
xe khách
xe tải
xe buýt
トラック / 貨物自動車
xe máy
救急車
xe cứu thương
xe cứu hỏa
xe cảnh sát
消防車
電気自動車 / 電動車両
xe xăng
xe đạp
xe điện
tàu điện
三輪車 / 三輪自動車 / 三輪バイク
xe ba bánh
xe sáu bánh
xe hai bánh
xe bốn bánh
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★