宝石店 / ジュエリーショップ / 貴金属店
cửa hàng quần áo
cửa hàng trang sức
cửa hàng điện thoại
cửa hàng đồ chơi
クリーニング店 / 洗濯屋 / ランドリー店
tiệm bán hoa
tiệm sửa xe
tiệm giặt ủi
tiệm cắt tóc
自動車修理工場 / 車両修理店 / 車の修理店 / バイク修理店
tiệm thuê xe
tiệm bán xe
tiệm rửa xe
携帯電話修理店 / スマートフォン修理店 / 電話修理店
tiệm sửa máy tính
tiệm phụ kiện điện thoại
tiệm bán điện thoại
tiệm sửa điện thoại
バー / 酒場 / バー(カウンターで酒を提供する店)
quán bar
quán cà phê
quán ăn
quán trà
ナイトクラブ / 夜間営業のダンスクラブ
câu lạc bộ sách
câu lạc bộ ban ngày
câu lạc bộ đêm
câu lạc bộ thể thao
フードコート / 飲食店街 / 食堂街
khu triển lãm
khu ẩm thực
khu giải trí
khu mua sắm
住宅地 / 居住区 / 住宅区域
khu công nghiệp
khu hành chính
khu dân cư
khu thương mại
工業団地 / 工業地域 / 産業区域
khu du lịch
オフィスエリア / 事務所区域 / オフィス街・業務区域
khu văn phòng
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★