家賃を払う / 家賃を支払う
thuê nhà
trả tiền điện
trả tiền nhà
trả tiền nước
漏れる / 漏洩する / 流出する
tích tụ
đóng kín
rò rỉ
bay hơi
燃える / 火がつく / 炎上する / 焼ける
tắt
nổ
cháy
chảy
壊れる / 割れる / 砕ける / 破裂する
rơi
vỡ
かびる / かびが生える
thối
khô
mốc
電池が切れる / バッテリーがなくなる / 充電がなくなる
đầy pin
sạc pin
chai pin
hết pin
停電する / 電気が止まる / 電力を失う
mất nước
mất sóng
mất mạng
mất điện
消防署 / 消防所
trạm y tế
trạm cứu hỏa
trạm cứu thương
trạm cảnh sát
バス停 / バス停留所
trạm xe buýt
bến phà
ga xe lửa
trạm tàu điện
救急治療室 / 救急外来 / 緊急治療室
phòng phẫu thuật
phòng cấp cứu
phòng hồi sức
phòng khám bệnh
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★